Tiếng Việt
Bạn ăn cơm chưa tiếng Anh là gì?
bạn ăn cơm chưa? tiếng Anh là have you eaten yet? /hæv ju ˈitən jɛt/. Bạn đã ăn cơm chưa? là câu hỏi thăm hỏi về việc ai đó đã ăn hay chưa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have you eaten yet?
Ví dụ câu với bạn ăn cơm chưa? / have you eaten yet?
- 1
Have you eaten yet? I was thinking of cooking dinner.
Bạn đã ăn cơm chưa? Tôi định nấu bữa tối.
- 2
Have you eaten yet? The restaurant is closing soon.
Bạn đã ăn cơm chưa? Nhà hàng sắp đóng cửa.
Ghi chú dùng từ bạn ăn cơm chưa?
Cụm từ này dùng để hỏi ai đó đã ăn hay chưa, thể hiện sự quan tâm. Các từ liên quan: 'eat' (ăn), 'meal' (bữa ăn), 'dinner' (bữa tối).
Video minh hoạ bạn ăn cơm chưa?
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bạn ăn cơm chưa
Câu hỏi thường gặp về "bạn ăn cơm chưa"
Bạn ăn cơm chưa tiếng Anh là gì?
Bạn ăn cơm chưa tiếng Anh là "have you eaten yet?" (cụm từ), nghĩa là: Bạn đã ăn cơm chưa? là câu hỏi thăm hỏi về việc ai đó đã ăn hay chưa.
"have you eaten yet?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have you eaten yet?" nghĩa tiếng Việt là "bạn ăn cơm chưa". Cụm từ này dùng để hỏi ai đó đã ăn hay chưa, thể hiện sự quan tâm.
Phát âm "have you eaten yet?" như thế nào?
"have you eaten yet?" có phiên âm IPA /hæv ju ˈitən jɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have you eaten yet?"?
Bạn đã ăn cơm chưa? Tôi định nấu bữa tối. — Have you eaten yet? I was thinking of cooking dinner.