Tiếng Việt
Dùng bữa điểm tâm tiếng Anh là gì?
Dùng bữa điểm tâm tiếng Anh là have breakfast /hæv ˈbrɛkfəst/. Ăn sáng, bữa ăn sáng trong ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have breakfast
Ví dụ câu với Dùng bữa điểm tâm / have breakfast
- 1
Tôi thường dùng bữa điểm tâm vào lúc 7 giờ sáng.
I usually have breakfast at 7 in the morning.
- 2
Chúng tôi đã dùng bữa điểm tâm trước khi đi làm.
We had breakfast before going to work.
Ghi chú dùng từ Dùng bữa điểm tâm
Dùng bữa điểm tâm là hành động ăn sáng. Các từ liên quan: 'breakfast' (bữa sáng), 'morning meal' (bữa ăn sáng buổi sáng), 'breakfast time' (thời gian ăn sáng).
Video minh hoạ Dùng bữa điểm tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dùng bữa điểm tâm
Câu hỏi thường gặp về "Dùng bữa điểm tâm"
Dùng bữa điểm tâm tiếng Anh là gì?
Dùng bữa điểm tâm tiếng Anh là "have breakfast" (động từ), nghĩa là: Ăn sáng, bữa ăn sáng trong ngày.
"have breakfast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have breakfast" nghĩa tiếng Việt là "Dùng bữa điểm tâm". Dùng bữa điểm tâm là hành động ăn sáng.
Phát âm "have breakfast" như thế nào?
"have breakfast" có phiên âm IPA /hæv ˈbrɛkfəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have breakfast"?
I usually have breakfast at 7 in the morning. — Tôi thường dùng bữa điểm tâm vào lúc 7 giờ sáng.