Tiếng Việt
Bỏ bữa sáng tiếng Anh là gì?
bỏ bữa sáng tiếng Anh là skip breakfast /skɪp ˈbrɛkfəst/. bỏ qua bữa sáng, không ăn sáng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skip breakfast
Ví dụ câu với bỏ bữa sáng / skip breakfast
- 1
Tôi thường bỏ bữa sáng khi vội đi làm.
I often skip breakfast when I'm in a hurry to go to work.
- 2
Không ăn sáng có thể làm giảm năng lượng suốt ngày.
Skipping breakfast can reduce your energy throughout the day.
Ghi chú dùng từ bỏ bữa sáng
Bỏ bữa sáng là hành động không ăn sáng. Các từ liên quan: breakfast (bữa sáng), meal (bữa ăn), fasting (nhịn ăn).
Video minh hoạ bỏ bữa sáng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ bữa sáng
Câu hỏi thường gặp về "bỏ bữa sáng"
Bỏ bữa sáng tiếng Anh là gì?
Bỏ bữa sáng tiếng Anh là "skip breakfast" (động từ), nghĩa là: bỏ qua bữa sáng, không ăn sáng
"skip breakfast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skip breakfast" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bữa sáng". Bỏ bữa sáng là hành động không ăn sáng.
Phát âm "skip breakfast" như thế nào?
"skip breakfast" có phiên âm IPA /skɪp ˈbrɛkfəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skip breakfast"?
I often skip breakfast when I'm in a hurry to go to work. — Tôi thường bỏ bữa sáng khi vội đi làm.