Tiếng Việt
Bàn bi lắc tiếng Anh là gì?
Bàn bi lắc tiếng Anh là Foosball table /ˈfuːzbɔːl ˈteɪbl/. Bàn chơi bóng bàn nhỏ dùng để chơi trò chơi bàn bi lắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foosball table
Ví dụ câu với Bàn bi lắc / Foosball table
- 1
Chúng tôi mua một bàn bi lắc mới để giải trí trong phòng khách.
We bought a new foosball table for the game room.
- 2
Trận đấu trên bàn bi lắc rất hấp dẫn.
The match on the foosball table was very exciting.
Ghi chú dùng từ Bàn bi lắc
Bàn bi lắc là loại bàn chơi trò chơi bàn bi lắc, thường dùng để giải trí. Các từ liên quan: 'bàn chơi bóng bàn' (table tennis table), 'bóng bàn' (table tennis), 'giải trí' (entertainment).
Video minh hoạ Bàn bi lắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bàn bi lắc
Câu hỏi thường gặp về "Bàn bi lắc"
Bàn bi lắc tiếng Anh là gì?
Bàn bi lắc tiếng Anh là "Foosball table" (danh từ), nghĩa là: Bàn chơi bóng bàn nhỏ dùng để chơi trò chơi bàn bi lắc.
"Foosball table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foosball table" nghĩa tiếng Việt là "Bàn bi lắc". Bàn bi lắc là loại bàn chơi trò chơi bàn bi lắc, thường dùng để giải trí.
Phát âm "Foosball table" như thế nào?
"Foosball table" có phiên âm IPA /ˈfuːzbɔːl ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foosball table"?
We bought a new foosball table for the game room. — Chúng tôi mua một bàn bi lắc mới để giải trí trong phòng khách.