The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bái yết tiếng Anh là gì?

bái yết tiếng Anh là Present formally /ˈprɛznt ˈfɔːməli/. Trình bày chính thức, thường là trong bối cảnh hành chính hoặc lễ nghi.

Hình minh hoạ "bái yết" tiếng Anh là "Present formally"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Present formally

Động từ
/ˈprɛznt ˈfɔːməli/

Ví dụ câu với bái yết / Present formally

  1. 1

    Ông ấy đã bái yết trưởng phòng về dự án mới.

    He presented formally to the manager about the new project.

  2. 2

    Các đại biểu bái yết quốc trưởng trong buổi lễ trang trọng.

    The delegates presented formally to the national leader during the formal ceremony.

Ghi chú dùng từ bái yết

Bái yết là hành động trình bày chính thức, thường trong các dịp lễ hoặc khi gặp người có chức vụ cao. Các từ liên quan gồm 'formal presentation' (trình bày chính thức), 'ceremony' (lễ nghi), 'official visit' (chuyến thăm chính thức).

Video minh hoạ bái yết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bái yết

Câu hỏi thường gặp về "bái yết"

Bái yết tiếng Anh là gì?

Bái yết tiếng Anh là "Present formally" (động từ), nghĩa là: Trình bày chính thức, thường là trong bối cảnh hành chính hoặc lễ nghi.

"Present formally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Present formally" nghĩa tiếng Việt là "bái yết". Bái yết là hành động trình bày chính thức, thường trong các dịp lễ hoặc khi gặp người có chức vụ cao.

Phát âm "Present formally" như thế nào?

"Present formally" có phiên âm IPA /ˈprɛznt ˈfɔːməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Present formally"?

He presented formally to the manager about the new project. — Ông ấy đã bái yết trưởng phòng về dự án mới.