The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban ân tiếng Anh là gì?

ban ân tiếng Anh là grant blessings /ɡrænt ˈblɛs.ɪŋz/. Ban ân là hành động ban phước hoặc lời chúc tốt đẹp cho ai đó.

Hình minh hoạ "ban ân" tiếng Anh là "grant blessings"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grant blessings

Động từ
/ɡrænt ˈblɛs.ɪŋz/

Ví dụ câu với ban ân / grant blessings

  1. 1

    Chúa ban ân cho những người tin vào Ngài.

    God grants blessings to those who believe in Him.

  2. 2

    Gia đình tôi luôn cầu nguyện để nhận được ban ân mỗi ngày.

    My family always prays to receive blessings every day.

Ghi chú dùng từ ban ân

Ban ân là hành động ban phước hoặc lời chúc tốt đẹp. Các từ liên quan gồm 'bless', 'blessing', 'benediction' (lời chúc phúc).

Video minh hoạ ban ân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ban ân

Câu hỏi thường gặp về "ban ân"

Ban ân tiếng Anh là gì?

Ban ân tiếng Anh là "grant blessings" (động từ), nghĩa là: Ban ân là hành động ban phước hoặc lời chúc tốt đẹp cho ai đó.

"grant blessings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grant blessings" nghĩa tiếng Việt là "ban ân". Ban ân là hành động ban phước hoặc lời chúc tốt đẹp.

Phát âm "grant blessings" như thế nào?

"grant blessings" có phiên âm IPA /ɡrænt ˈblɛs.ɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grant blessings"?

God grants blessings to those who believe in Him. — Chúa ban ân cho những người tin vào Ngài.