The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắn hụt tiếng Anh là gì?

Bắn hụt tiếng Anh là Miss the shot /mɪs ðə ʃɒt/. Bỏ lỡ cơ hội hoặc không thành công trong việc thực hiện một cú bắn hoặc nỗ lực.

Hình minh hoạ "Bắn hụt" tiếng Anh là "Miss the shot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Miss the shot

Động từ
/mɪs ðə ʃɒt/

Ví dụ câu với Bắn hụt / Miss the shot

  1. 1

    Anh ấy đã bắn hụt trong trận đấu cuối cùng.

    He missed the shot in the final game.

  2. 2

    Cô ấy đã bắn hụt trong cuộc thi bắn súng.

    She missed the shot in the shooting competition.

Ghi chú dùng từ Bắn hụt

Bắn hụt dùng để chỉ việc không thành công khi cố gắng thực hiện một cú bắn hoặc nỗ lực nào đó. Các từ liên quan: 'miss' (lỡ), 'fail' (thất bại), 'attempt' (nỗ lực).

Video minh hoạ Bắn hụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắn hụt

Câu hỏi thường gặp về "Bắn hụt"

Bắn hụt tiếng Anh là gì?

Bắn hụt tiếng Anh là "Miss the shot" (động từ), nghĩa là: Bỏ lỡ cơ hội hoặc không thành công trong việc thực hiện một cú bắn hoặc nỗ lực.

"Miss the shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Miss the shot" nghĩa tiếng Việt là "Bắn hụt". Bắn hụt dùng để chỉ việc không thành công khi cố gắng thực hiện một cú bắn hoặc nỗ lực nào đó.

Phát âm "Miss the shot" như thế nào?

"Miss the shot" có phiên âm IPA /mɪs ðə ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Miss the shot"?

He missed the shot in the final game. — Anh ấy đã bắn hụt trong trận đấu cuối cùng.