The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ban chỉ huy quân sự tiếng Anh là gì?

ban chỉ huy quân sự tiếng Anh là military command /ˈmɪləˌtɛri kəˈmænd/. Lực lượng hoặc cá nhân chỉ huy và điều hành các hoạt động quân sự.

Hình minh hoạ "ban chỉ huy quân sự" tiếng Anh là "military command"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military command

Danh từ
/ˈmɪləˌtɛri kəˈmænd/

Ví dụ câu với ban chỉ huy quân sự / military command

  1. 1

    Ban chỉ huy quân sự đã ra lệnh tấn công vào ban đêm.

    The military command issued an order for the night attack.

  2. 2

    Các sĩ quan trong ban chỉ huy quân sự họp để thảo luận chiến lược.

    The officers in the military command are meeting to discuss strategy.

Ghi chú dùng từ ban chỉ huy quân sự

Ban chỉ huy quân sự là nhóm hoặc cá nhân phụ trách chỉ đạo hoạt động quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tướng', 'lữ đoàn', 'sư đoàn' đều liên quan đến quân đội.

Video minh hoạ ban chỉ huy quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ban chỉ huy quân sự

Câu hỏi thường gặp về "ban chỉ huy quân sự"

Ban chỉ huy quân sự tiếng Anh là gì?

Ban chỉ huy quân sự tiếng Anh là "military command" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng hoặc cá nhân chỉ huy và điều hành các hoạt động quân sự.

"military command" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military command" nghĩa tiếng Việt là "ban chỉ huy quân sự". Ban chỉ huy quân sự là nhóm hoặc cá nhân phụ trách chỉ đạo hoạt động quân sự.

Phát âm "military command" như thế nào?

"military command" có phiên âm IPA /ˈmɪləˌtɛri kəˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military command"?

The military command issued an order for the night attack. — Ban chỉ huy quân sự đã ra lệnh tấn công vào ban đêm.