The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bắn chỉ thiên tiếng Anh là gì?

Bắn chỉ thiên tiếng Anh là Fire a warning shot /ˈfaɪə ə ˈwɔːnɪŋ ˈʃɒt/. Bắn một phát súng cảnh cáo để cảnh báo hoặc đe dọa.

Hình minh hoạ "Bắn chỉ thiên" tiếng Anh là "Fire a warning shot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fire a warning shot

Động từ
/ˈfaɪə ə ˈwɔːnɪŋ ˈʃɒt/

Ví dụ câu với Bắn chỉ thiên / Fire a warning shot

  1. 1

    Cảnh sát đã bắn một phát súng cảnh cáo để kiểm soát đám đông.

    The police fired a warning shot to disperse the crowd.

  2. 2

    Trong phim, nhân vật chính thường bắn chỉ thiên để cảnh báo kẻ thù.

    In the movie, the protagonist often fires a warning shot to alert the enemy.

Ghi chú dùng từ Bắn chỉ thiên

Bắn chỉ thiên là hành động bắn một phát súng không nhằm tiêu diệt mà để cảnh báo. Các từ liên quan: 'warning shot' (phát súng cảnh cáo), 'threat' (đe dọa), '警告射击' (tiếng Trung, nghĩa là 'bắn cảnh cáo').

Video minh hoạ Bắn chỉ thiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bắn chỉ thiên

Câu hỏi thường gặp về "Bắn chỉ thiên"

Bắn chỉ thiên tiếng Anh là gì?

Bắn chỉ thiên tiếng Anh là "Fire a warning shot" (động từ), nghĩa là: Bắn một phát súng cảnh cáo để cảnh báo hoặc đe dọa.

"Fire a warning shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fire a warning shot" nghĩa tiếng Việt là "Bắn chỉ thiên". Bắn chỉ thiên là hành động bắn một phát súng không nhằm tiêu diệt mà để cảnh báo.

Phát âm "Fire a warning shot" như thế nào?

"Fire a warning shot" có phiên âm IPA /ˈfaɪə ə ˈwɔːnɪŋ ˈʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fire a warning shot"?

The police fired a warning shot to disperse the crowd. — Cảnh sát đã bắn một phát súng cảnh cáo để kiểm soát đám đông.