Tiếng Việt
Phát bắn tiếng Anh là gì?
phát bắn tiếng Anh là shot /ʃɒt/. Một phát súng hoặc cú bắn từ súng hoặc vũ khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shot
Ví dụ câu với phát bắn / shot
- 1
Anh ấy nghe thấy một phát súng nổ trong đêm.
He heard a shot fired in the night.
- 2
Cảnh sát đã bắn một phát để bắt giữ tên tội phạm.
The police fired a shot to apprehend the suspect.
Ghi chú dùng từ phát bắn
Phát bắn là hành động bắn súng, thường để cảnh báo hoặc trong chiến đấu. Các từ liên quan gồm 'fire' (bắn), 'gunshot' (tiếng súng), 'shooting' (việc bắn).
Video minh hoạ phát bắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát bắn
Câu hỏi thường gặp về "phát bắn"
Phát bắn tiếng Anh là gì?
Phát bắn tiếng Anh là "shot" (danh từ), nghĩa là: Một phát súng hoặc cú bắn từ súng hoặc vũ khí.
"shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shot" nghĩa tiếng Việt là "phát bắn". Phát bắn là hành động bắn súng, thường để cảnh báo hoặc trong chiến đấu.
Phát âm "shot" như thế nào?
"shot" có phiên âm IPA /ʃɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shot"?
He heard a shot fired in the night. — Anh ấy nghe thấy một phát súng nổ trong đêm.