Tiếng Việt
Cứa lòng tiếng Anh là gì?
cứa lòng tiếng Anh là curled shot /kɜrld ʃɑt/. Một cú sút bóng trong thể thao, thường là trong bóng đá, nơi bóng được đá cong hoặc uốn lượn qua không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curled shot
Ví dụ câu với cứa lòng / curled shot
- 1
Cầu thủ đã thực hiện một cú sút cong để ghi bàn thắng quyết định.
The player executed a curled shot to score the winning goal.
- 2
Cú sút cong của anh ấy khiến thủ môn không kịp phản ứng.
His curled shot caught the goalkeeper off guard.
Ghi chú dùng từ cứa lòng
Cứa lòng là một kỹ thuật trong bóng đá để tạo ra đường bóng cong. Các thuật ngữ liên quan: 'free kick' (phạt đền), 'bend' (uốn cong), 'curve' (đường cong).
Video minh hoạ cứa lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cứa lòng
Câu hỏi thường gặp về "cứa lòng"
Cứa lòng tiếng Anh là gì?
Cứa lòng tiếng Anh là "curled shot" (danh từ), nghĩa là: Một cú sút bóng trong thể thao, thường là trong bóng đá, nơi bóng được đá cong hoặc uốn lượn qua không khí.
"curled shot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curled shot" nghĩa tiếng Việt là "cứa lòng". Cứa lòng là một kỹ thuật trong bóng đá để tạo ra đường bóng cong.
Phát âm "curled shot" như thế nào?
"curled shot" có phiên âm IPA /kɜrld ʃɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curled shot"?
The player executed a curled shot to score the winning goal. — Cầu thủ đã thực hiện một cú sút cong để ghi bàn thắng quyết định.