Tiếng Việt
Sự ban cho tiếng Anh là gì?
sự ban cho tiếng Anh là grant /grænt/. Sự trao hoặc cấp phát một thứ gì đó, thường là quyền lợi hoặc tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grant
Ví dụ câu với sự ban cho / grant
- 1
Chính phủ đã cấp phép cho dự án xây dựng mới.
The government granted permission for the new construction project.
- 2
Ông ấy đã được trao học bổng để học tại nước ngoài.
He was granted a scholarship to study abroad.
Ghi chú dùng từ sự ban cho
Grant là danh từ chỉ sự ban cho, cấp phát. Các từ liên quan gồm 'award' (giải thưởng), 'allot' (phân phối), 'bestow' (trao tặng).
Video minh hoạ sự ban cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ban cho
Câu hỏi thường gặp về "sự ban cho"
Sự ban cho tiếng Anh là gì?
Sự ban cho tiếng Anh là "grant" (danh từ), nghĩa là: Sự trao hoặc cấp phát một thứ gì đó, thường là quyền lợi hoặc tài sản.
"grant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grant" nghĩa tiếng Việt là "sự ban cho". Grant là danh từ chỉ sự ban cho, cấp phát.
Phát âm "grant" như thế nào?
"grant" có phiên âm IPA /grænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grant"?
The government granted permission for the new construction project. — Chính phủ đã cấp phép cho dự án xây dựng mới.