Tiếng Việt
Ban công tiếng Anh là gì?
ban công tiếng Anh là balcony /ˈbælkəni/. Mặt bằng phẳng mở rộng ra ngoài của một tòa nhà, thường dùng để ngắm cảnh hoặc thư giãn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balcony
Ví dụ câu với ban công / balcony
- 1
Tôi thích ngồi trên ban công vào buổi sáng để thưởng thức không khí trong lành.
I enjoy sitting on the balcony in the morning to enjoy the fresh air.
- 2
Ban công của căn hộ này có thể chứa một bộ bàn ghế nhỏ.
This apartment's balcony can hold a small table and chairs.
Ghi chú dùng từ ban công
Ban công là phần mở rộng của tòa nhà, dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh. Các từ liên quan: 'terrace' (sân thượng), 'balustrade' ( lan can), 'railing' ( lan can chắn).
Video minh hoạ ban công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ban công
Câu hỏi thường gặp về "ban công"
Ban công tiếng Anh là gì?
Ban công tiếng Anh là "balcony" (danh từ), nghĩa là: Mặt bằng phẳng mở rộng ra ngoài của một tòa nhà, thường dùng để ngắm cảnh hoặc thư giãn.
"balcony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balcony" nghĩa tiếng Việt là "ban công". Ban công là phần mở rộng của tòa nhà, dùng để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Phát âm "balcony" như thế nào?
"balcony" có phiên âm IPA /ˈbælkəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balcony"?
I enjoy sitting on the balcony in the morning to enjoy the fresh air. — Tôi thích ngồi trên ban công vào buổi sáng để thưởng thức không khí trong lành.