Tiếng Việt
Bao lơn tiếng Anh là gì?
bao lơn tiếng Anh là balcony /ˈbælkəni/. Ban công là phần mở rộng của một tòa nhà, thường là một sàn nhỏ có lan can, nằm ở phía ngoài của tòa nhà, dùng để thư giãn hoặc trồng cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
balcony
Ví dụ câu với bao lơn / balcony
- 1
Chúng tôi đã ngồi trên ban công và thưởng thức cảnh quan thành phố.
We sat on the balcony and enjoyed the city view.
- 2
Cô ấy trồng hoa trên ban công của căn hộ của mình.
She plants flowers on her apartment's balcony.
Ghi chú dùng từ bao lơn
Ban công là một phần mở rộng của tòa nhà, giúp không gian ngoài trời trong nhà. Các từ liên quan: 'terrace' (sân thượng), 'patio' (hiên), 'balustrade' (lan can).
Video minh hoạ bao lơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao lơn
Câu hỏi thường gặp về "bao lơn"
Bao lơn tiếng Anh là gì?
Bao lơn tiếng Anh là "balcony" (danh từ), nghĩa là: Ban công là phần mở rộng của một tòa nhà, thường là một sàn nhỏ có lan can, nằm ở phía ngoài của tòa nhà, dùng để thư giãn hoặc trồng cây.
"balcony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"balcony" nghĩa tiếng Việt là "bao lơn". Ban công là một phần mở rộng của tòa nhà, giúp không gian ngoài trời trong nhà.
Phát âm "balcony" như thế nào?
"balcony" có phiên âm IPA /ˈbælkəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "balcony"?
We sat on the balcony and enjoyed the city view. — Chúng tôi đã ngồi trên ban công và thưởng thức cảnh quan thành phố.