Tiếng Việt
Bàn đã được đặt tiếng Anh là gì?
bàn đã được đặt tiếng Anh là Reserved table /rɪˈzɜrvd ˈteɪbəl/. Bàn đã được đặt trước để sử dụng sau, thường trong nhà hàng hoặc quán cà phê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserved table
Ví dụ câu với bàn đã được đặt / Reserved table
- 1
Chúng tôi đã đặt bàn trước cho tối nay.
We reserved a table for tonight.
- 2
Bạn có thể đặt bàn qua điện thoại hoặc trực tuyến.
You can reserve a table by phone or online.
Ghi chú dùng từ bàn đã được đặt
Bàn đã được đặt là một thuật ngữ dùng để chỉ bàn đã được giữ chỗ trước. Các từ liên quan gồm 'reservation' (đặt chỗ), 'booking' (đặt trước), và 'confirmation' (xác nhận).
Video minh hoạ bàn đã được đặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn đã được đặt
Câu hỏi thường gặp về "bàn đã được đặt"
Bàn đã được đặt tiếng Anh là gì?
Bàn đã được đặt tiếng Anh là "Reserved table" (danh từ), nghĩa là: Bàn đã được đặt trước để sử dụng sau, thường trong nhà hàng hoặc quán cà phê.
"Reserved table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserved table" nghĩa tiếng Việt là "bàn đã được đặt". Bàn đã được đặt là một thuật ngữ dùng để chỉ bàn đã được giữ chỗ trước.
Phát âm "Reserved table" như thế nào?
"Reserved table" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrvd ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserved table"?
We reserved a table for tonight. — Chúng tôi đã đặt bàn trước cho tối nay.