Tiếng Việt
Bàn hội nghị tiếng Anh là gì?
Bàn hội nghị tiếng Anh là Conference table /ˈkɒnfərəns ˈteɪbl/. Bàn dùng trong các cuộc họp hoặc hội nghị để mọi người có thể ngồi xung quanh bàn thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Conference table
Ví dụ câu với Bàn hội nghị / Conference table
- 1
Chúng tôi đã đặt một bàn hội nghị lớn cho cuộc họp sáng nay.
We arranged a large conference table for the morning meeting.
- 2
Bàn hội nghị này có thể chứa tới 12 người.
This conference table can seat up to 12 people.
Ghi chú dùng từ Bàn hội nghị
Bàn hội nghị là loại bàn dùng trong các cuộc họp. Các từ liên quan: bàn làm việc (desk), bàn ăn (dining table), phòng họp (meeting room).
Video minh hoạ Bàn hội nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bàn hội nghị
Câu hỏi thường gặp về "Bàn hội nghị"
Bàn hội nghị tiếng Anh là gì?
Bàn hội nghị tiếng Anh là "Conference table" (danh từ), nghĩa là: Bàn dùng trong các cuộc họp hoặc hội nghị để mọi người có thể ngồi xung quanh bàn thảo luận.
"Conference table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Conference table" nghĩa tiếng Việt là "Bàn hội nghị". Bàn hội nghị là loại bàn dùng trong các cuộc họp.
Phát âm "Conference table" như thế nào?
"Conference table" có phiên âm IPA /ˈkɒnfərəns ˈteɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Conference table"?
We arranged a large conference table for the morning meeting. — Chúng tôi đã đặt một bàn hội nghị lớn cho cuộc họp sáng nay.