Tiếng Việt
Hội nghị tiếng Anh là gì?
hội nghị tiếng Anh là conference /ˈkɑnfərəns/. Cuộc họp lớn để thảo luận về các vấn đề quan trọng giữa các nhóm hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conference
Ví dụ câu với hội nghị / conference
- 1
Họ đã tham dự một hội nghị quốc tế về công nghệ.
They attended an international conference on technology.
- 2
Hội nghị sẽ diễn ra vào tuần tới tại thành phố này.
The conference will take place next week in this city.
Ghi chú dùng từ hội nghị
Hội nghị là một cuộc họp lớn, thường kéo dài nhiều ngày, để thảo luận các vấn đề quan trọng. Các từ liên quan: hội thảo (seminar), cuộc họp (meeting), hội nghị thượng đỉnh (summit).
Video minh hoạ hội nghị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội nghị
- hội nghị sơ kếtconference for preliminary review
- hội nghị cấp caosummit
- hội nghị bàn trònroundtable
- hội nghị khoa họcscientific conference
- hội nghị lập pháplegislative assembly
- hội nghị tổng kếtreview conference
- hội nghị chuyên đềsymposium
- hội nghị khách hàngcustomer conference
- hội nghị trung ươngplenary session
- hội nghị xúc tiến đầu tưinvestment promotion conference
- hội nghị thượng đỉnh mỹ triềudprk–usa hanoi summit vietnam
- hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa họcundergraduate research symposium
Câu hỏi thường gặp về "hội nghị"
Hội nghị tiếng Anh là gì?
Hội nghị tiếng Anh là "conference" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp lớn để thảo luận về các vấn đề quan trọng giữa các nhóm hoặc tổ chức.
"conference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conference" nghĩa tiếng Việt là "hội nghị". Hội nghị là một cuộc họp lớn, thường kéo dài nhiều ngày, để thảo luận các vấn đề quan trọng.
Phát âm "conference" như thế nào?
"conference" có phiên âm IPA /ˈkɑnfərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conference"?
They attended an international conference on technology. — Họ đã tham dự một hội nghị quốc tế về công nghệ.