Tiếng Việt
Bần thần tiếng Anh là gì?
bần thần tiếng Anh là haggard /ˈhæɡərd/. Mệt mỏi, gầy gò, thể trạng yếu ớt do mệt mỏi hoặc bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haggard
Ví dụ câu với bần thần / haggard
- 1
Anh ấy trông rất bần thần sau một đêm mất ngủ.
He looked very haggard after a sleepless night.
- 2
Cô ấy có vẻ bần thần vì căng thẳng kéo dài.
She appeared haggard due to prolonged stress.
Ghi chú dùng từ bần thần
Từ 'haggard' mô tả vẻ mệt mỏi, gầy gò. Các từ liên quan gồm '疲惫' (mệt mỏi), 'mệt mỏi' (exhausted), 'gầy gò' (gaunt).
Video minh hoạ bần thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bần thần
Câu hỏi thường gặp về "bần thần"
Bần thần tiếng Anh là gì?
Bần thần tiếng Anh là "haggard" (tính từ), nghĩa là: Mệt mỏi, gầy gò, thể trạng yếu ớt do mệt mỏi hoặc bệnh tật.
"haggard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haggard" nghĩa tiếng Việt là "bần thần". Từ 'haggard' mô tả vẻ mệt mỏi, gầy gò.
Phát âm "haggard" như thế nào?
"haggard" có phiên âm IPA /ˈhæɡərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haggard"?
He looked very haggard after a sleepless night. — Anh ấy trông rất bần thần sau một đêm mất ngủ.