The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản lệnh niêm phong tiếng Anh là gì?

bản lệnh niêm phong tiếng Anh là sealing order /ˈsiːlɪŋ ˈɔːdə/. Lệnh hoặc giấy tờ yêu cầu niêm phong một vật hoặc khu vực để đảm bảo an toàn hoặc xác nhận quyền sở hữu.

Hình minh hoạ "bản lệnh niêm phong" tiếng Anh là "sealing order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sealing order

Danh từ
/ˈsiːlɪŋ ˈɔːdə/

Ví dụ câu với bản lệnh niêm phong / sealing order

  1. 1

    Cảnh sát đã phát hành bản lệnh niêm phong để bảo vệ hiện trường vụ án.

    The police issued a sealing order to secure the crime scene.

  2. 2

    Chúng tôi cần bản lệnh niêm phong để mở kho hàng.

    We need a sealing order to open the warehouse.

Ghi chú dùng từ bản lệnh niêm phong

Bản lệnh niêm phong là lệnh yêu cầu niêm phong vật hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal' (niêm phong), 'security' (an ninh), 'authorization' (ủy quyền).

Video minh hoạ bản lệnh niêm phong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản lệnh niêm phong

Câu hỏi thường gặp về "bản lệnh niêm phong"

Bản lệnh niêm phong tiếng Anh là gì?

Bản lệnh niêm phong tiếng Anh là "sealing order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh hoặc giấy tờ yêu cầu niêm phong một vật hoặc khu vực để đảm bảo an toàn hoặc xác nhận quyền sở hữu.

"sealing order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sealing order" nghĩa tiếng Việt là "bản lệnh niêm phong". Bản lệnh niêm phong là lệnh yêu cầu niêm phong vật hoặc khu vực.

Phát âm "sealing order" như thế nào?

"sealing order" có phiên âm IPA /ˈsiːlɪŋ ˈɔːdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sealing order"?

The police issued a sealing order to secure the crime scene. — Cảnh sát đã phát hành bản lệnh niêm phong để bảo vệ hiện trường vụ án.