The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạn lớn tuổi hơn tôi tiếng Anh là gì?

bạn lớn tuổi hơn tôi tiếng Anh là you are older than me /ju ɑr ˈoʊldər ðæn mi/. Bạn là người lớn tuổi hơn tôi.

Hình minh hoạ "bạn lớn tuổi hơn tôi" tiếng Anh là "you are older than me"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

you are older than me

Cụm từ
/ju ɑr ˈoʊldər ðæn mi/

Ví dụ câu với bạn lớn tuổi hơn tôi / you are older than me

  1. 1

    You are older than me, so you should lead the way.

    Bạn lớn tuổi hơn tôi, vì vậy bạn nên dẫn đường.

  2. 2

    She said, 'You are older than me,' and smiled.

    Cô ấy nói, 'Bạn lớn tuổi hơn tôi,' và mỉm cười.

Ghi chú dùng từ bạn lớn tuổi hơn tôi

Cụm từ này dùng để chỉ ra rằng ai đó có tuổi đời lớn hơn người nói. Các từ liên quan: 'older' (lớn tuổi hơn), 'younger' (trẻ hơn), 'age difference' (khoảng cách tuổi tác).

Video minh hoạ bạn lớn tuổi hơn tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạn lớn tuổi hơn tôi

Câu hỏi thường gặp về "bạn lớn tuổi hơn tôi"

Bạn lớn tuổi hơn tôi tiếng Anh là gì?

Bạn lớn tuổi hơn tôi tiếng Anh là "you are older than me" (cụm từ), nghĩa là: Bạn là người lớn tuổi hơn tôi.

"you are older than me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"you are older than me" nghĩa tiếng Việt là "bạn lớn tuổi hơn tôi". Cụm từ này dùng để chỉ ra rằng ai đó có tuổi đời lớn hơn người nói.

Phát âm "you are older than me" như thế nào?

"you are older than me" có phiên âm IPA /ju ɑr ˈoʊldər ðæn mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "you are older than me"?

Bạn lớn tuổi hơn tôi, vì vậy bạn nên dẫn đường. — You are older than me, so you should lead the way.