Tiếng Việt
Dấu lớn hơn tiếng Anh là gì?
Dấu lớn hơn tiếng Anh là Greater Than /ˈɡreɪtə ðæn/. Dấu lớn hơn là ký hiệu '>' dùng để so sánh hai giá trị, thể hiện rằng giá trị bên trái lớn hơn giá trị bên phải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greater Than
Ví dụ câu với Dấu lớn hơn / Greater Than
- 1
Trong phép tính, 5 > 3 có nghĩa là 5 lớn hơn 3.
In the equation, 5 > 3 means five is greater than three.
- 2
Biểu thức này sử dụng dấu lớn hơn để so sánh hai số.
This expression uses the greater than sign to compare two numbers.
Ghi chú dùng từ Dấu lớn hơn
Dấu lớn hơn ('>') là ký hiệu trong toán học để so sánh giá trị. Các ký hiệu liên quan gồm dấu bé hơn ('<'), bằng ('='), và khác ('≠').
Video minh hoạ Dấu lớn hơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu lớn hơn
Câu hỏi thường gặp về "Dấu lớn hơn"
Dấu lớn hơn tiếng Anh là gì?
Dấu lớn hơn tiếng Anh là "Greater Than" (danh từ), nghĩa là: Dấu lớn hơn là ký hiệu '>' dùng để so sánh hai giá trị, thể hiện rằng giá trị bên trái lớn hơn giá trị bên phải.
"Greater Than" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greater Than" nghĩa tiếng Việt là "Dấu lớn hơn". Dấu lớn hơn ('>') là ký hiệu trong toán học để so sánh giá trị.
Phát âm "Greater Than" như thế nào?
"Greater Than" có phiên âm IPA /ˈɡreɪtə ðæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greater Than"?
In the equation, 5 > 3 means five is greater than three. — Trong phép tính, 5 > 3 có nghĩa là 5 lớn hơn 3.