Tiếng Việt
Bán rong tiếng Anh là gì?
bán rong tiếng Anh là peddle /ˈpɛdəl/. bán hàng rong, bán hàng nhỏ lẻ ngoài đường phố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peddle
Ví dụ câu với bán rong / peddle
- 1
Anh ấy thích peddle trái cây trên vỉa hè.
He likes to peddle fruits on the sidewalk.
- 2
Cô ấy đã peddle quần áo cũ tại chợ đêm.
She peddled old clothes at the night market.
Ghi chú dùng từ bán rong
Peddle có nghĩa là bán hàng rong hoặc bán nhỏ lẻ. Các từ liên quan: hawk (rao bán), sell (bán), street vendor (người bán hàng rong).
Video minh hoạ bán rong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bán rong
Câu hỏi thường gặp về "bán rong"
Bán rong tiếng Anh là gì?
Bán rong tiếng Anh là "peddle" (động từ), nghĩa là: bán hàng rong, bán hàng nhỏ lẻ ngoài đường phố.
"peddle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peddle" nghĩa tiếng Việt là "bán rong". Peddle có nghĩa là bán hàng rong hoặc bán nhỏ lẻ.
Phát âm "peddle" như thế nào?
"peddle" có phiên âm IPA /ˈpɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peddle"?
He likes to peddle fruits on the sidewalk. — Anh ấy thích peddle trái cây trên vỉa hè.