Tiếng Việt
Bản sơ lược tiếng Anh là gì?
Bản sơ lược tiếng Anh là Summary /ˈsʌməri/. Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một văn bản hoặc cuộc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Summary
Ví dụ câu với Bản sơ lược / Summary
- 1
Bạn có thể đọc bản sơ lược này để hiểu nội dung chính.
You can read this summary to understand the main points.
- 2
Bản sơ lược giúp tôi nắm bắt nhanh ý chính của bài báo.
The summary helped me quickly grasp the main ideas of the article.
Ghi chú dùng từ Bản sơ lược
Bản sơ lược là một dạng tóm tắt ngắn gọn nội dung chính. Các từ liên quan: 'abstract' (bản tóm tắt), 'overview' (toàn cảnh), 'digest' (bản tóm tắt ngắn gọn).
Video minh hoạ Bản sơ lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bản sơ lược
- sơsuperficial
- sơ lượccursory
- Lược sửSummary History
- sử lượcHistory summary
- yếu lượcSummary
- chung quyIn summary
- lược dịchSummary
- bản toát yếusummary report
- bảng công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- bảng tóm tắtsummary
- bảng kê công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
- báo cáo công nợsummary sheet of accounts payable and receivable
Câu hỏi thường gặp về "Bản sơ lược"
Bản sơ lược tiếng Anh là gì?
Bản sơ lược tiếng Anh là "Summary" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của một văn bản hoặc cuộc thảo luận.
"Summary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Summary" nghĩa tiếng Việt là "Bản sơ lược". Bản sơ lược là một dạng tóm tắt ngắn gọn nội dung chính.
Phát âm "Summary" như thế nào?
"Summary" có phiên âm IPA /ˈsʌməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Summary"?
You can read this summary to understand the main points. — Bạn có thể đọc bản sơ lược này để hiểu nội dung chính.