Tiếng Việt
Sơ lược tiếng Anh là gì?
sơ lược tiếng Anh là cursory /ˈkɜrsəri/. Sơ lược là một cách trình bày ngắn gọn, không đi vào chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cursory
Ví dụ câu với sơ lược / cursory
- 1
He gave a cursory glance at the report.
Anh ấy liếc qua báo cáo một cách sơ lược.
- 2
The teacher's cursory explanation confused the students.
Giảng viên giải thích sơ lược khiến học sinh bối rối.
Ghi chú dùng từ sơ lược
Sơ lược thường dùng để mô tả sự xem qua nhanh hoặc trình bày ngắn gọn về một vấn đề. Các từ liên quan: summary (bản tóm tắt), overview (toàn cảnh), brief (ngắn gọn).
Video minh hoạ sơ lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ lược
Câu hỏi thường gặp về "sơ lược"
Sơ lược tiếng Anh là gì?
Sơ lược tiếng Anh là "cursory" (danh từ), nghĩa là: Sơ lược là một cách trình bày ngắn gọn, không đi vào chi tiết.
"cursory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cursory" nghĩa tiếng Việt là "sơ lược". Sơ lược thường dùng để mô tả sự xem qua nhanh hoặc trình bày ngắn gọn về một vấn đề.
Phát âm "cursory" như thế nào?
"cursory" có phiên âm IPA /ˈkɜrsəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cursory"?
Anh ấy liếc qua báo cáo một cách sơ lược. — He gave a cursory glance at the report.