Tiếng Việt
Chung quy tiếng Anh là gì?
chung quy tiếng Anh là In summary /ɪn ˈsʌməri/. Tóm lại, nói ngắn gọn về nội dung chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In summary
Ví dụ câu với chung quy / In summary
- 1
Chung quy, chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.
In summary, we need to work harder.
- 2
Chung quy, mục tiêu của dự án là nâng cao chất lượng sản phẩm.
In summary, the goal of the project is to improve product quality.
Ghi chú dùng từ chung quy
Chung quy là trạng từ dùng để tóm tắt ý chính. Các từ liên quan: cuối cùng (finally), tổng thể (overall), tóm tắt (summarize).
Video minh hoạ chung quy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung quy
Câu hỏi thường gặp về "chung quy"
Chung quy tiếng Anh là gì?
Chung quy tiếng Anh là "In summary" (trạng từ), nghĩa là: Tóm lại, nói ngắn gọn về nội dung chính.
"In summary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In summary" nghĩa tiếng Việt là "chung quy". Chung quy là trạng từ dùng để tóm tắt ý chính.
Phát âm "In summary" như thế nào?
"In summary" có phiên âm IPA /ɪn ˈsʌməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In summary"?
In summary, we need to work harder. — Chung quy, chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ hơn.