The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn tay nhúng máu tiếng Anh là gì?

bàn tay nhúng máu tiếng Anh là bloodstained hands /ˈblʌdsteɪnd hændz/. Cụm từ miêu tả đôi tay đã dính máu, thường dùng để chỉ người có trách nhiệm hoặc liên quan đến hành động tàn bạo.

Hình minh hoạ "bàn tay nhúng máu" tiếng Anh là "bloodstained hands"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bloodstained hands

Cụm từ
/ˈblʌdsteɪnd hændz/

Ví dụ câu với bàn tay nhúng máu / bloodstained hands

  1. 1

    He finally admitted he had bloodstained hands in the scandal.

    Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận mình có bàn tay nhúng máu trong vụ bê bối.

  2. 2

    The detective suspected the suspect had bloodstained hands from the crime scene.

    Thám tử nghi ngờ kẻ tình nghi có bàn tay nhúng máu từ hiện trường vụ án.

Ghi chú dùng từ bàn tay nhúng máu

Biểu tượng cho trách nhiệm hoặc liên quan đến hành động tàn bạo. Các từ liên quan: guilt (tội lỗi), innocence (vô tội), culpability (trách nhiệm).

Video minh hoạ bàn tay nhúng máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn tay nhúng máu

Câu hỏi thường gặp về "bàn tay nhúng máu"

Bàn tay nhúng máu tiếng Anh là gì?

Bàn tay nhúng máu tiếng Anh là "bloodstained hands" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả đôi tay đã dính máu, thường dùng để chỉ người có trách nhiệm hoặc liên quan đến hành động tàn bạo.

"bloodstained hands" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bloodstained hands" nghĩa tiếng Việt là "bàn tay nhúng máu". Biểu tượng cho trách nhiệm hoặc liên quan đến hành động tàn bạo.

Phát âm "bloodstained hands" như thế nào?

"bloodstained hands" có phiên âm IPA /ˈblʌdsteɪnd hændz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bloodstained hands"?

Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận mình có bàn tay nhúng máu trong vụ bê bối. — He finally admitted he had bloodstained hands in the scandal.