Tiếng Việt
Bàn tay tiếng Anh là gì?
bàn tay tiếng Anh là hand /hænd/. Phần của cơ thể nằm ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm và cảm nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hand
Ví dụ câu với bàn tay / hand
- 1
Tôi đã cầm ly bằng bàn tay của mình.
I held the glass with my hand.
- 2
Anh ấy bị đau bàn tay sau khi làm việc lâu.
He has a pain in his hand after working for a long time.
Ghi chú dùng từ bàn tay
Bàn tay là bộ phận quan trọng của cơ thể dùng để cầm nắm. Các từ liên quan gồm 'fingers' (ngón tay), 'palm' (lòng bàn tay), 'wrist' (cổ tay).
Video minh hoạ bàn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn tay
- bàn tay nhúng máubloodstained hands
- bàntable
- tayarm
- mu bàn tayback of the hand
- gan bàn tayPalm of the hand
- lòng bàn taypalm
- hai bàn tay trắngEmpty-handed
- trong lòng bàn tayin the palm of the hand
- trở mặt như trở bàn taychange sides quickly
- đi lên từ hai bàn tay trắngcome up with empty hands
- bàn ăndining table
- bàn djDJ controller
Câu hỏi thường gặp về "bàn tay"
Bàn tay tiếng Anh là gì?
Bàn tay tiếng Anh là "hand" (danh từ), nghĩa là: Phần của cơ thể nằm ở cuối cánh tay, dùng để cầm nắm và cảm nhận.
"hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hand" nghĩa tiếng Việt là "bàn tay". Bàn tay là bộ phận quan trọng của cơ thể dùng để cầm nắm.
Phát âm "hand" như thế nào?
"hand" có phiên âm IPA /hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hand"?
I held the glass with my hand. — Tôi đã cầm ly bằng bàn tay của mình.