The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn thạch tiếng Anh là gì?

bàn thạch tiếng Anh là Rock foundation /rɒk ˌfaʊnˈdeɪʃən/. Nền móng bằng đá, thường dùng trong xây dựng để nâng đỡ cấu trúc lớn.

Hình minh hoạ "bàn thạch" tiếng Anh là "Rock foundation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rock foundation

Danh từ
/rɒk ˌfaʊnˈdeɪʃən/

Ví dụ câu với bàn thạch / Rock foundation

  1. 1

    The ancient temple was built on a sturdy rock foundation.

    Ngôi đền cổ được xây dựng trên nền móng đá vững chắc.

  2. 2

    They reinforced the rock foundation to ensure the stability of the building.

    Họ gia cố nền móng đá để đảm bảo sự ổn định của tòa nhà.

Ghi chú dùng từ bàn thạch

Bàn thạch là loại nền móng làm từ đá, giúp phân tán trọng lượng của công trình. Các thuật ngữ liên quan: 'foundation' (nền móng), 'structural support' (hỗ trợ kết cấu), 'arch' (cổng vòm).

Video minh hoạ bàn thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn thạch

Câu hỏi thường gặp về "bàn thạch"

Bàn thạch tiếng Anh là gì?

Bàn thạch tiếng Anh là "Rock foundation" (danh từ), nghĩa là: Nền móng bằng đá, thường dùng trong xây dựng để nâng đỡ cấu trúc lớn.

"Rock foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rock foundation" nghĩa tiếng Việt là "bàn thạch". Bàn thạch là loại nền móng làm từ đá, giúp phân tán trọng lượng của công trình.

Phát âm "Rock foundation" như thế nào?

"Rock foundation" có phiên âm IPA /rɒk ˌfaʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rock foundation"?

Ngôi đền cổ được xây dựng trên nền móng đá vững chắc. — The ancient temple was built on a sturdy rock foundation.