The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bán thấm tiếng Anh là gì?

Bán thấm tiếng Anh là Semipermeable /ˌsɛmiˈpɜːmɪəbl/. Chỉ cho phép một số phân tử hoặc ion đi qua, không cho phép các phân tử hoặc ion khác xuyên qua.

Hình minh hoạ "Bán thấm" tiếng Anh là "Semipermeable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Semipermeable

Tính từ
/ˌsɛmiˈpɜːmɪəbl/

Ví dụ câu với Bán thấm / Semipermeable

  1. 1

    Màng bán thấm cho phép nước đi qua nhưng giữ lại các phân tử lớn hơn.

    A semipermeable membrane allows water to pass through but retains larger molecules.

  2. 2

    Chất bán thấm được sử dụng trong lọc nước để loại bỏ tạp chất.

    Semipermeable substances are used in water filtration to remove impurities.

Ghi chú dùng từ Bán thấm

Từ này mô tả loại màng hoặc vật chất chỉ cho phép một số phân tử đi qua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'permeable' (thấm qua), 'impermeable' (không thấm qua), và 'selectively permeable' (chọn lọc thấm qua).

Video minh hoạ Bán thấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bán thấm

Câu hỏi thường gặp về "Bán thấm"

Bán thấm tiếng Anh là gì?

Bán thấm tiếng Anh là "Semipermeable" (tính từ), nghĩa là: Chỉ cho phép một số phân tử hoặc ion đi qua, không cho phép các phân tử hoặc ion khác xuyên qua.

"Semipermeable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Semipermeable" nghĩa tiếng Việt là "Bán thấm". Từ này mô tả loại màng hoặc vật chất chỉ cho phép một số phân tử đi qua.

Phát âm "Semipermeable" như thế nào?

"Semipermeable" có phiên âm IPA /ˌsɛmiˈpɜːmɪəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Semipermeable"?

A semipermeable membrane allows water to pass through but retains larger molecules. — Màng bán thấm cho phép nước đi qua nhưng giữ lại các phân tử lớn hơn.