Tiếng Việt
Bàn thờ tiếng Anh là gì?
bàn thờ tiếng Anh là altar /ˈɑltɚ/. bàn dùng để thờ cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altar
Ví dụ câu với bàn thờ / altar
- 1
Chúng tôi đặt hoa trên bàn thờ tổ tiên vào ngày lễ.
We placed flowers on the family altar during the festival.
- 2
Bàn thờ trong nhà thờ rất trang nghiêm.
The altar in the church is very solemn.
Ghi chú dùng từ bàn thờ
Bàn thờ là nơi để thờ cúng, liên quan đến các từ như 'ngai', 'bàn thờ gia tiên', 'đèn cầy'.
Video minh hoạ bàn thờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bàn thờ
Câu hỏi thường gặp về "bàn thờ"
Bàn thờ tiếng Anh là gì?
Bàn thờ tiếng Anh là "altar" (danh từ), nghĩa là: bàn dùng để thờ cúng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc gia đình.
"altar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altar" nghĩa tiếng Việt là "bàn thờ". Bàn thờ là nơi để thờ cúng, liên quan đến các từ như 'ngai', 'bàn thờ gia tiên', 'đèn cầy'.
Phát âm "altar" như thế nào?
"altar" có phiên âm IPA /ˈɑltɚ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altar"?
We placed flowers on the family altar during the festival. — Chúng tôi đặt hoa trên bàn thờ tổ tiên vào ngày lễ.