The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tủ thờ tiếng Anh là gì?

tủ thờ tiếng Anh là Ancestral altar cabinet /ˈænsɛstrəl ˈɔːltə ˈkæbɪnət/. Tủ dùng để đặt bàn thờ tổ tiên trong nhà, thường có các ngăn để chứa đồ cúng và hình ảnh tổ tiên.

Hình minh hoạ "tủ thờ" tiếng Anh là "Ancestral altar cabinet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ancestral altar cabinet

Danh từ
/ˈænsɛstrəl ˈɔːltə ˈkæbɪnət/

Ví dụ câu với tủ thờ / Ancestral altar cabinet

  1. 1

    Chúng tôi đã mua một tủ thờ mới để đặt bàn thờ tổ tiên trong phòng khách.

    We bought a new ancestral altar cabinet to place the ancestor altar in the living room.

  2. 2

    Tủ thờ thường được trang trí bằng hoa quả và đèn lồng để cúng lễ.

    Ancestral altar cabinets are often decorated with fruits and lanterns for offerings.

Ghi chú dùng từ tủ thờ

Tủ thờ là đồ dùng trong gia đình Việt Nam để thờ cúng tổ tiên. Các từ liên quan: bàn thờ (altar), cúng (offerings), gia đình (family).

Video minh hoạ tủ thờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tủ thờ

Câu hỏi thường gặp về "tủ thờ"

Tủ thờ tiếng Anh là gì?

Tủ thờ tiếng Anh là "Ancestral altar cabinet" (danh từ), nghĩa là: Tủ dùng để đặt bàn thờ tổ tiên trong nhà, thường có các ngăn để chứa đồ cúng và hình ảnh tổ tiên.

"Ancestral altar cabinet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ancestral altar cabinet" nghĩa tiếng Việt là "tủ thờ". Tủ thờ là đồ dùng trong gia đình Việt Nam để thờ cúng tổ tiên.

Phát âm "Ancestral altar cabinet" như thế nào?

"Ancestral altar cabinet" có phiên âm IPA /ˈænsɛstrəl ˈɔːltə ˈkæbɪnət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ancestral altar cabinet"?

We bought a new ancestral altar cabinet to place the ancestor altar in the living room. — Chúng tôi đã mua một tủ thờ mới để đặt bàn thờ tổ tiên trong phòng khách.