Tiếng Việt
Tổ chức chương trình tiếng Anh là gì?
tổ chức chương trình tiếng Anh là Program organization /ˈproʊɡræm ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình sắp xếp và quản lý các hoạt động để thực hiện một chương trình hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Program organization
Ví dụ câu với tổ chức chương trình / Program organization
- 1
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tổ chức chương trình từ thiện vào cuối tuần này.
We are planning the program organization for the charity event this weekend.
- 2
Tổ chức chương trình cần sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận.
Program organization requires close coordination between departments.
Ghi chú dùng từ tổ chức chương trình
Tổ chức chương trình là quá trình lập kế hoạch và điều phối các hoạt động để thực hiện một chương trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'event planning' (lập kế hoạch sự kiện), 'coordination' (phối hợp), và 'management' (quản lý).
Video minh hoạ tổ chức chương trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tổ chức chương trình
Câu hỏi thường gặp về "tổ chức chương trình"
Tổ chức chương trình tiếng Anh là gì?
Tổ chức chương trình tiếng Anh là "Program organization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sắp xếp và quản lý các hoạt động để thực hiện một chương trình hoặc sự kiện.
"Program organization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Program organization" nghĩa tiếng Việt là "tổ chức chương trình". Tổ chức chương trình là quá trình lập kế hoạch và điều phối các hoạt động để thực hiện một chương trình.
Phát âm "Program organization" như thế nào?
"Program organization" có phiên âm IPA /ˈproʊɡræm ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Program organization"?
We are planning the program organization for the charity event this weekend. — Chúng tôi đang lên kế hoạch cho tổ chức chương trình từ thiện vào cuối tuần này.