Tiếng Việt
Bản tóm tắt lý lịch tiếng Anh là gì?
bản tóm tắt lý lịch tiếng Anh là curriculum vitae summary /kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ ˈsʌməri/. Bản tóm tắt ngắn gọn về quá trình học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của một người để xin việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curriculum vitae summary
Ví dụ câu với bản tóm tắt lý lịch / curriculum vitae summary
- 1
Bạn cần gửi một bản tóm tắt lý lịch để ứng tuyển vào vị trí này.
You need to submit a curriculum vitae summary to apply for this position.
- 2
Trong bản tóm tắt lý lịch, anh ấy đã nhấn mạnh kỹ năng quản lý dự án của mình.
In his curriculum vitae summary, he highlighted his project management skills.
Ghi chú dùng từ bản tóm tắt lý lịch
Bản tóm tắt lý lịch giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ về bạn nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan: resume (sơ yếu lý lịch), cover letter (thư xin việc), interview (phỏng vấn).
Video minh hoạ bản tóm tắt lý lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản tóm tắt lý lịch
Câu hỏi thường gặp về "bản tóm tắt lý lịch"
Bản tóm tắt lý lịch tiếng Anh là gì?
Bản tóm tắt lý lịch tiếng Anh là "curriculum vitae summary" (danh từ), nghĩa là: Bản tóm tắt ngắn gọn về quá trình học vấn, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc của một người để xin việc.
"curriculum vitae summary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curriculum vitae summary" nghĩa tiếng Việt là "bản tóm tắt lý lịch". Bản tóm tắt lý lịch giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ về bạn nhanh chóng.
Phát âm "curriculum vitae summary" như thế nào?
"curriculum vitae summary" có phiên âm IPA /kəˈrɪkjʊləm ˈviːtaɪ ˈsʌməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curriculum vitae summary"?
You need to submit a curriculum vitae summary to apply for this position. — Bạn cần gửi một bản tóm tắt lý lịch để ứng tuyển vào vị trí này.