The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn ủi hơi nước tiếng Anh là gì?

bàn ủi hơi nước tiếng Anh là Steam iron /stiːm ˈaɪərn/. Thiết bị dùng để là quần áo bằng hơi nước nóng, giúp làm phẳng nếp nhăn.

Hình minh hoạ "bàn ủi hơi nước" tiếng Anh là "Steam iron"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Steam iron

Danh từ
/stiːm ˈaɪərn/

Ví dụ câu với bàn ủi hơi nước / Steam iron

  1. 1

    Tôi dùng bàn ủi hơi nước để làm phẳng quần áo.

    I use a steam iron to straighten my clothes.

  2. 2

    Bàn ủi hơi nước rất tiện lợi cho việc ủi đồ nhanh chóng.

    A steam iron is very convenient for quick ironing.

Ghi chú dùng từ bàn ủi hơi nước

Bàn ủi hơi nước là thiết bị điện dùng để là quần áo bằng hơi nước nóng. Các từ liên quan: 'ironing board' (bàn là), 'dry iron' (bàn là khô), 'steam' (hơi nước).

Video minh hoạ bàn ủi hơi nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn ủi hơi nước

Câu hỏi thường gặp về "bàn ủi hơi nước"

Bàn ủi hơi nước tiếng Anh là gì?

Bàn ủi hơi nước tiếng Anh là "Steam iron" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để là quần áo bằng hơi nước nóng, giúp làm phẳng nếp nhăn.

"Steam iron" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Steam iron" nghĩa tiếng Việt là "bàn ủi hơi nước". Bàn ủi hơi nước là thiết bị điện dùng để là quần áo bằng hơi nước nóng.

Phát âm "Steam iron" như thế nào?

"Steam iron" có phiên âm IPA /stiːm ˈaɪərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Steam iron"?

I use a steam iron to straighten my clothes. — Tôi dùng bàn ủi hơi nước để làm phẳng quần áo.