Tiếng Việt
Bản vẽ kết cấu tiếng Anh là gì?
bản vẽ kết cấu tiếng Anh là structural drawing /ˈstrʌkʧərəl ˈdrɔːɪŋ/. Bản vẽ thể hiện các chi tiết về cấu trúc của một công trình xây dựng, như khung xương, cột, dầm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
structural drawing
Ví dụ câu với bản vẽ kết cấu / structural drawing
- 1
Kỹ sư đã xem xét bản vẽ kết cấu trước khi bắt đầu xây dựng.
The engineer reviewed the structural drawing before starting construction.
- 2
Bản vẽ kết cấu giúp các nhà thầu hiểu rõ các thành phần chịu lực.
The structural drawing helps contractors understand the load-bearing components.
Ghi chú dùng từ bản vẽ kết cấu
Bản vẽ kết cấu là loại bản vẽ kỹ thuật quan trọng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'blueprint' (bản thiết kế), 'load-bearing' (chịu lực), 'framework' (khung).
Video minh hoạ bản vẽ kết cấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ kết cấu
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ kết cấu"
Bản vẽ kết cấu tiếng Anh là gì?
Bản vẽ kết cấu tiếng Anh là "structural drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện các chi tiết về cấu trúc của một công trình xây dựng, như khung xương, cột, dầm.
"structural drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"structural drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ kết cấu". Bản vẽ kết cấu là loại bản vẽ kỹ thuật quan trọng trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như 'blueprint' (bản thiết kế), 'load-bearing' (chịu lực), 'framework' (khung).
Phát âm "structural drawing" như thế nào?
"structural drawing" có phiên âm IPA /ˈstrʌkʧərəl ˈdrɔːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "structural drawing"?
The engineer reviewed the structural drawing before starting construction. — Kỹ sư đã xem xét bản vẽ kết cấu trước khi bắt đầu xây dựng.