Tiếng Việt
Bản vẽ chi tiết tiếng Anh là gì?
bản vẽ chi tiết tiếng Anh là detailed drawing /dɪˈteɪld ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện rõ ràng các chi tiết kỹ thuật của một công trình hoặc sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detailed drawing
Ví dụ câu với bản vẽ chi tiết / detailed drawing
- 1
Kỹ sư đã chuẩn bị bản vẽ chi tiết cho dự án xây dựng.
The engineer prepared a detailed drawing for the construction project.
- 2
Bản vẽ chi tiết giúp các nhà thầu hiểu rõ các yêu cầu kỹ thuật.
A detailed drawing helps contractors understand the technical requirements.
Ghi chú dùng từ bản vẽ chi tiết
Bản vẽ chi tiết là loại bản vẽ mô tả chính xác các phần của một dự án. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'blueprint' (bản thiết kế), 'schematic' (sơ đồ), và 'technical drawing' (bản vẽ kỹ thuật).
Video minh hoạ bản vẽ chi tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ chi tiết
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ chi tiết"
Bản vẽ chi tiết tiếng Anh là gì?
Bản vẽ chi tiết tiếng Anh là "detailed drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện rõ ràng các chi tiết kỹ thuật của một công trình hoặc sản phẩm.
"detailed drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detailed drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ chi tiết". Bản vẽ chi tiết là loại bản vẽ mô tả chính xác các phần của một dự án.
Phát âm "detailed drawing" như thế nào?
"detailed drawing" có phiên âm IPA /dɪˈteɪld ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detailed drawing"?
The engineer prepared a detailed drawing for the construction project. — Kỹ sư đã chuẩn bị bản vẽ chi tiết cho dự án xây dựng.