The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản vẽ mặt cắt tiếng Anh là gì?

bản vẽ mặt cắt tiếng Anh là cross section drawing /krɔs ˈsɛkʃən ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện mặt cắt của một cấu trúc hoặc vật thể, cho thấy các chi tiết bên trong theo mặt cắt ngang.

Hình minh hoạ "bản vẽ mặt cắt" tiếng Anh là "cross section drawing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cross section drawing

Danh từ
/krɔs ˈsɛkʃən ˈdrɔɪŋ/

Ví dụ câu với bản vẽ mặt cắt / cross section drawing

  1. 1

    Bản vẽ mặt cắt giúp kỹ sư hiểu rõ cấu trúc bên trong của tòa nhà.

    The cross section drawing reveals the internal structure of the building.

  2. 2

    Trong kỹ thuật, bản vẽ mặt cắt là rất quan trọng để kiểm tra các chi tiết bên trong.

    In engineering, a cross section drawing is essential for inspecting internal details.

Ghi chú dùng từ bản vẽ mặt cắt

Bản vẽ mặt cắt là loại bản vẽ thể hiện mặt cắt của một vật thể, giúp hiểu rõ các phần bên trong. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'section view' (hình cắt), 'elevation' (độ cao), 'detail drawing' (bản vẽ chi tiết).

Video minh hoạ bản vẽ mặt cắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản vẽ mặt cắt

Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ mặt cắt"

Bản vẽ mặt cắt tiếng Anh là gì?

Bản vẽ mặt cắt tiếng Anh là "cross section drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện mặt cắt của một cấu trúc hoặc vật thể, cho thấy các chi tiết bên trong theo mặt cắt ngang.

"cross section drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cross section drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ mặt cắt". Bản vẽ mặt cắt là loại bản vẽ thể hiện mặt cắt của một vật thể, giúp hiểu rõ các phần bên trong.

Phát âm "cross section drawing" như thế nào?

"cross section drawing" có phiên âm IPA /krɔs ˈsɛkʃən ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cross section drawing"?

The cross section drawing reveals the internal structure of the building. — Bản vẽ mặt cắt giúp kỹ sư hiểu rõ cấu trúc bên trong của tòa nhà.