Tiếng Việt
Bản vẽ hoàn công tiếng Anh là gì?
bản vẽ hoàn công tiếng Anh là as-built drawing /æz-bɪlt ˈdrɔːɪŋ/. Bản vẽ thể hiện các chi tiết, kích thước của công trình sau khi hoàn thành, dùng để đối chiếu với thiết kế ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
as-built drawing
Ví dụ câu với bản vẽ hoàn công / as-built drawing
- 1
The architect reviewed the as-built drawing to ensure all modifications were accurately recorded.
Kiến trúc sư đã xem xét bản vẽ hoàn công để đảm bảo mọi sửa đổi được ghi lại chính xác.
- 2
The contractor submitted the as-built drawing for the final inspection.
Nhà thầu đã nộp bản vẽ hoàn công để kiểm tra cuối cùng.
Ghi chú dùng từ bản vẽ hoàn công
Bản vẽ hoàn công giúp kiểm tra sự chính xác của công trình sau xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'construction drawing' (bản vẽ thi công), 'blueprint' (bản thiết kế), 'as-built' (hoàn công).
Video minh hoạ bản vẽ hoàn công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ hoàn công
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ hoàn công"
Bản vẽ hoàn công tiếng Anh là gì?
Bản vẽ hoàn công tiếng Anh là "as-built drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện các chi tiết, kích thước của công trình sau khi hoàn thành, dùng để đối chiếu với thiết kế ban đầu.
"as-built drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"as-built drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ hoàn công". Bản vẽ hoàn công giúp kiểm tra sự chính xác của công trình sau xây dựng.
Phát âm "as-built drawing" như thế nào?
"as-built drawing" có phiên âm IPA /æz-bɪlt ˈdrɔːɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "as-built drawing"?
Kiến trúc sư đã xem xét bản vẽ hoàn công để đảm bảo mọi sửa đổi được ghi lại chính xác. — The architect reviewed the as-built drawing to ensure all modifications were accurately recorded.