Tiếng Việt
Bản vẽ lắp tiếng Anh là gì?
bản vẽ lắp tiếng Anh là assembly drawing /əˈsɛmbli ˈdrɔɪŋ/. Bản vẽ thể hiện cách các bộ phận lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
assembly drawing
Ví dụ câu với bản vẽ lắp / assembly drawing
- 1
Kỹ sư đã kiểm tra bản vẽ lắp trước khi bắt đầu sản xuất.
The engineer reviewed the assembly drawing before starting production.
- 2
Bản vẽ lắp giúp thợ lắp ráp dễ dàng hơn.
The assembly drawing makes it easier for the assembler.
Ghi chú dùng từ bản vẽ lắp
Bản vẽ lắp là loại bản vẽ kỹ thuật mô tả cách lắp ráp các bộ phận. Các thuật ngữ liên quan: 'technical drawing' (bản vẽ kỹ thuật), 'blueprint' (bản thiết kế), 'assembly' (lắp ráp).
Video minh hoạ bản vẽ lắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản vẽ lắp
Câu hỏi thường gặp về "bản vẽ lắp"
Bản vẽ lắp tiếng Anh là gì?
Bản vẽ lắp tiếng Anh là "assembly drawing" (danh từ), nghĩa là: Bản vẽ thể hiện cách các bộ phận lắp ráp thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
"assembly drawing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"assembly drawing" nghĩa tiếng Việt là "bản vẽ lắp". Bản vẽ lắp là loại bản vẽ kỹ thuật mô tả cách lắp ráp các bộ phận.
Phát âm "assembly drawing" như thế nào?
"assembly drawing" có phiên âm IPA /əˈsɛmbli ˈdrɔɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "assembly drawing"?
The engineer reviewed the assembly drawing before starting production. — Kỹ sư đã kiểm tra bản vẽ lắp trước khi bắt đầu sản xuất.