Tiếng Việt
Bận việc gia đình tiếng Anh là gì?
bận việc gia đình tiếng Anh là occupied with family business /ˈɑkjəˌpaɪd wɪð ˈfæməli ˈbɪznəs/. bận rộn với công việc gia đình, không rảnh rỗi để làm việc khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
occupied with family business
Ví dụ câu với bận việc gia đình / occupied with family business
- 1
I can't go out tonight because I am occupied with family business.
Tối nay tôi không thể đi chơi vì bận việc gia đình.
- 2
She is occupied with family business and cannot attend the meeting.
Cô ấy bận việc gia đình nên không thể tham dự cuộc họp.
Ghi chú dùng từ bận việc gia đình
Cụm từ này chỉ trạng thái bận rộn vì các công việc gia đình. Các từ liên quan: 'family responsibilities' (trách nhiệm gia đình), 'domestic chores' (công việc nhà), 'family commitments' (cam kết gia đình).
Video minh hoạ bận việc gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bận việc gia đình
Câu hỏi thường gặp về "bận việc gia đình"
Bận việc gia đình tiếng Anh là gì?
Bận việc gia đình tiếng Anh là "occupied with family business" (cụm từ), nghĩa là: bận rộn với công việc gia đình, không rảnh rỗi để làm việc khác.
"occupied with family business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"occupied with family business" nghĩa tiếng Việt là "bận việc gia đình". Cụm từ này chỉ trạng thái bận rộn vì các công việc gia đình.
Phát âm "occupied with family business" như thế nào?
"occupied with family business" có phiên âm IPA /ˈɑkjəˌpaɪd wɪð ˈfæməli ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "occupied with family business"?
Tối nay tôi không thể đi chơi vì bận việc gia đình. — I can't go out tonight because I am occupied with family business.