The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bận việc tiếng Anh là gì?

bận việc tiếng Anh là occupied /ˈɑkjəˌpaɪd/. đang bận rộn, không rảnh rỗi để làm việc gì khác

Hình minh hoạ "bận việc" tiếng Anh là "occupied"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

occupied

Tính từ
/ˈɑkjəˌpaɪd/

Ví dụ câu với bận việc / occupied

  1. 1

    Tôi không thể gặp bạn bây giờ vì tôi đang bận việc.

    I can't meet you now because I am occupied.

  2. 2

    Anh ấy rất bận việc với dự án mới.

    He is very occupied with the new project.

Ghi chú dùng từ bận việc

Từ này mô tả trạng thái không rảnh rỗi do công việc hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'busy' (bận rộn), 'engaged' (bận rộn, đã hẹn), 'preoccupied' (đang bận tâm, suy nghĩ về điều gì đó).

Video minh hoạ bận việc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bận việc

Câu hỏi thường gặp về "bận việc"

Bận việc tiếng Anh là gì?

Bận việc tiếng Anh là "occupied" (tính từ), nghĩa là: đang bận rộn, không rảnh rỗi để làm việc gì khác

"occupied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"occupied" nghĩa tiếng Việt là "bận việc". Từ này mô tả trạng thái không rảnh rỗi do công việc hoặc hoạt động.

Phát âm "occupied" như thế nào?

"occupied" có phiên âm IPA /ˈɑkjəˌpaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "occupied"?

I can't meet you now because I am occupied. — Tôi không thể gặp bạn bây giờ vì tôi đang bận việc.