The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bản viết tay tiếng Anh là gì?

bản viết tay tiếng Anh là handwritten document /ˈhændˌrɪtn ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu hoặc văn bản được viết bằng tay, không dùng máy in hoặc máy tính.

Hình minh hoạ "bản viết tay" tiếng Anh là "handwritten document"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handwritten document

Danh từ
/ˈhændˌrɪtn ˈdɒkjʊmənt/

Ví dụ câu với bản viết tay / handwritten document

  1. 1

    Tôi đã tìm thấy một bản viết tay cũ trong hộp cất giữ của ông nội.

    I found an old handwritten document in my grandfather's storage box.

  2. 2

    Bản viết tay này rất rõ ràng và dễ đọc.

    This handwritten document is very clear and easy to read.

Ghi chú dùng từ bản viết tay

Bản viết tay là dạng văn bản do người viết trực tiếp bằng tay. Các từ liên quan: 'typed document' (văn bản đánh máy), 'calligraphy' (thư pháp), 'manuscript' (bản thảo).

Video minh hoạ bản viết tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bản viết tay

Câu hỏi thường gặp về "bản viết tay"

Bản viết tay tiếng Anh là gì?

Bản viết tay tiếng Anh là "handwritten document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc văn bản được viết bằng tay, không dùng máy in hoặc máy tính.

"handwritten document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handwritten document" nghĩa tiếng Việt là "bản viết tay". Bản viết tay là dạng văn bản do người viết trực tiếp bằng tay.

Phát âm "handwritten document" như thế nào?

"handwritten document" có phiên âm IPA /ˈhændˌrɪtn ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handwritten document"?

I found an old handwritten document in my grandfather's storage box. — Tôi đã tìm thấy một bản viết tay cũ trong hộp cất giữ của ông nội.