Tiếng Việt
Bạn vong niên tiếng Anh là gì?
bạn vong niên tiếng Anh là intergenerational friend /ˌɪntərˈʤɛnəˈreɪʃənəl frɛnd/. Bạn vong niên là người bạn có khoảng cách tuổi tác lớn, thường là bạn của thế hệ trước hoặc sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
intergenerational friend
Ví dụ câu với bạn vong niên / intergenerational friend
- 1
Anh ấy có nhiều bạn vong niên trong cộng đồng của mình.
He has many intergenerational friends in his community.
- 2
Quan hệ bạn vong niên giúp hiểu rõ hơn về các thế hệ khác nhau.
Intergenerational friendships help to understand different generations better.
Ghi chú dùng từ bạn vong niên
Bạn vong niên là người bạn thuộc các thế hệ khác nhau, thường là lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'age gap friendship' (tình bạn có khoảng cách tuổi tác), 'generational gap' (khoảng cách thế hệ), 'elderly friend' (bạn già).
Video minh hoạ bạn vong niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạn vong niên
Câu hỏi thường gặp về "bạn vong niên"
Bạn vong niên tiếng Anh là gì?
Bạn vong niên tiếng Anh là "intergenerational friend" (danh từ), nghĩa là: Bạn vong niên là người bạn có khoảng cách tuổi tác lớn, thường là bạn của thế hệ trước hoặc sau.
"intergenerational friend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"intergenerational friend" nghĩa tiếng Việt là "bạn vong niên". Bạn vong niên là người bạn thuộc các thế hệ khác nhau, thường là lớn tuổi hơn hoặc nhỏ tuổi hơn.
Phát âm "intergenerational friend" như thế nào?
"intergenerational friend" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈʤɛnəˈreɪʃənəl frɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "intergenerational friend"?
He has many intergenerational friends in his community. — Anh ấy có nhiều bạn vong niên trong cộng đồng của mình.