The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Băng gâu tiếng Anh là gì?

băng gâu tiếng Anh là sticking plaster /ˈstɪkɪŋ ˈplæstə/. băng gâu là miếng băng nhỏ dùng để dán vết thương nhỏ nhằm cầm máu và bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng.

Hình minh hoạ "băng gâu" tiếng Anh là "sticking plaster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sticking plaster

Danh từ
/ˈstɪkɪŋ ˈplæstə/

Ví dụ câu với băng gâu / sticking plaster

  1. 1

    She used a sticking plaster to cover the small cut on her finger.

    Cô ấy dùng băng gâu để che vết cắt nhỏ trên ngón tay.

  2. 2

    Make sure to put a sticking plaster on the scrape before it gets infected.

    Hãy chắc chắn đặt băng gâu lên vết trầy trước khi nó bị nhiễm trùng.

Ghi chú dùng từ băng gâu

Băng gâu là loại băng nhỏ dùng để dán vết thương nhẹ, giúp giữ vết thương sạch sẽ. Các từ liên quan: bandage (băng bó), adhesive (dán dính), wound (vết thương).

Video minh hoạ băng gâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với băng gâu

Câu hỏi thường gặp về "băng gâu"

Băng gâu tiếng Anh là gì?

Băng gâu tiếng Anh là "sticking plaster" (danh từ), nghĩa là: băng gâu là miếng băng nhỏ dùng để dán vết thương nhỏ nhằm cầm máu và bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng.

"sticking plaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sticking plaster" nghĩa tiếng Việt là "băng gâu". Băng gâu là loại băng nhỏ dùng để dán vết thương nhẹ, giúp giữ vết thương sạch sẽ.

Phát âm "sticking plaster" như thế nào?

"sticking plaster" có phiên âm IPA /ˈstɪkɪŋ ˈplæstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sticking plaster"?

Cô ấy dùng băng gâu để che vết cắt nhỏ trên ngón tay. — She used a sticking plaster to cover the small cut on her finger.