The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảng cân đối kế toán tiếng Anh là gì?

bảng cân đối kế toán tiếng Anh là balance sheet /ˈbæləns ʃit/. Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm nhất định.

Hình minh hoạ "bảng cân đối kế toán" tiếng Anh là "balance sheet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

balance sheet

Danh từ
/ˈbæləns ʃit/

Ví dụ câu với bảng cân đối kế toán / balance sheet

  1. 1

    Công ty đã trình bày bảng cân đối kế toán vào cuối năm tài chính.

    The company presented the balance sheet at the end of the fiscal year.

  2. 2

    Bảng cân đối kế toán giúp nhà đầu tư hiểu rõ tình hình tài chính của doanh nghiệp.

    The balance sheet helps investors understand the financial position of the enterprise.

Ghi chú dùng từ bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toán là một trong ba báo cáo tài chính chính, cùng với báo cáo kết quả hoạt động và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'assets' (tài sản), 'liabilities' (nợ phải trả), 'equity' (vốn chủ sở hữu).

Video minh hoạ bảng cân đối kế toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảng cân đối kế toán

Câu hỏi thường gặp về "bảng cân đối kế toán"

Bảng cân đối kế toán tiếng Anh là gì?

Bảng cân đối kế toán tiếng Anh là "balance sheet" (danh từ), nghĩa là: Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính trình bày tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm nhất định.

"balance sheet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"balance sheet" nghĩa tiếng Việt là "bảng cân đối kế toán". Bảng cân đối kế toán là một trong ba báo cáo tài chính chính, cùng với báo cáo kết quả hoạt động và báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Phát âm "balance sheet" như thế nào?

"balance sheet" có phiên âm IPA /ˈbæləns ʃit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "balance sheet"?

The company presented the balance sheet at the end of the fiscal year. — Công ty đã trình bày bảng cân đối kế toán vào cuối năm tài chính.