Tiếng Việt
Bảng cân đối phát sinh tiếng Anh là gì?
bảng cân đối phát sinh tiếng Anh là cash flow statement /kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/. Bảng thể hiện dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cash flow statement
Ví dụ câu với bảng cân đối phát sinh / cash flow statement
- 1
Bảng cân đối phát sinh giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền hàng tháng.
The cash flow statement helps the company monitor monthly cash movements.
- 2
Chúng tôi đã phân tích bảng cân đối phát sinh để dự báo tài chính tương lai.
We analyzed the cash flow statement to forecast future finances.
Ghi chú dùng từ bảng cân đối phát sinh
Bảng cân đối phát sinh là công cụ quan trọng trong kế toán để theo dõi dòng tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cash flow', 'financial statement', 'liquidity'.
Video minh hoạ bảng cân đối phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng cân đối phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "bảng cân đối phát sinh"
Bảng cân đối phát sinh tiếng Anh là gì?
Bảng cân đối phát sinh tiếng Anh là "cash flow statement" (danh từ), nghĩa là: Bảng thể hiện dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
"cash flow statement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cash flow statement" nghĩa tiếng Việt là "bảng cân đối phát sinh". Bảng cân đối phát sinh là công cụ quan trọng trong kế toán để theo dõi dòng tiền.
Phát âm "cash flow statement" như thế nào?
"cash flow statement" có phiên âm IPA /kæʃ floʊ ˈsteɪtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cash flow statement"?
The cash flow statement helps the company monitor monthly cash movements. — Bảng cân đối phát sinh giúp doanh nghiệp theo dõi dòng tiền hàng tháng.