Tiếng Việt
Bảng cân đối tài khoản tiếng Anh là gì?
bảng cân đối tài khoản tiếng Anh là trial balance /ˈtraɪəl ˈbæləns/. Bảng cân đối tài khoản là báo cáo tài chính tổng hợp các số dư của tất cả các tài khoản trong sổ sách kế toán để kiểm tra tính chính xác của các số liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trial balance
Ví dụ câu với bảng cân đối tài khoản / trial balance
- 1
The accountant prepared the trial balance to verify the accuracy of the books.
Kế toán đã lập bảng cân đối tài khoản để kiểm tra độ chính xác của sổ sách.
- 2
If the trial balance does not balance, errors must be corrected before preparing financial statements.
Nếu bảng cân đối tài khoản không cân đối, các lỗi phải được sửa trước khi lập báo cáo tài chính.
Ghi chú dùng từ bảng cân đối tài khoản
Bảng cân đối tài khoản giúp kiểm tra tính chính xác của sổ sách kế toán. Các thuật ngữ liên quan: 'balance sheet' (bảng cân đối kế toán), 'ledger' (sổ cái), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ bảng cân đối tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng cân đối tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "bảng cân đối tài khoản"
Bảng cân đối tài khoản tiếng Anh là gì?
Bảng cân đối tài khoản tiếng Anh là "trial balance" (danh từ), nghĩa là: Bảng cân đối tài khoản là báo cáo tài chính tổng hợp các số dư của tất cả các tài khoản trong sổ sách kế toán để kiểm tra tính chính xác của các số liệu.
"trial balance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trial balance" nghĩa tiếng Việt là "bảng cân đối tài khoản". Bảng cân đối tài khoản giúp kiểm tra tính chính xác của sổ sách kế toán.
Phát âm "trial balance" như thế nào?
"trial balance" có phiên âm IPA /ˈtraɪəl ˈbæləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trial balance"?
Kế toán đã lập bảng cân đối tài khoản để kiểm tra độ chính xác của sổ sách. — The accountant prepared the trial balance to verify the accuracy of the books.