Tiếng Việt
Bảng cấp số tiếng Anh là gì?
bảng cấp số tiếng Anh là rank table /ræŋk ˈteɪbəl/. Bảng cấp số là bảng liệt kê các thứ tự hoặc thứ hạng theo một tiêu chí nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rank table
Ví dụ câu với bảng cấp số / rank table
- 1
The students were listed in the rank table according to their scores.
Các học sinh được xếp hạng trong bảng cấp số dựa trên điểm số của họ.
- 2
The company uses a rank table to determine employee seniority.
Công ty sử dụng bảng cấp số để xác định thâm niên của nhân viên.
Ghi chú dùng từ bảng cấp số
Bảng cấp số giúp sắp xếp theo thứ tự hoặc thứ hạng. Các từ liên quan: 'ranking' (xếp hạng), 'order' (thứ tự), 'sequence' (dãy số).
Video minh hoạ bảng cấp số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng cấp số
Câu hỏi thường gặp về "bảng cấp số"
Bảng cấp số tiếng Anh là gì?
Bảng cấp số tiếng Anh là "rank table" (danh từ), nghĩa là: Bảng cấp số là bảng liệt kê các thứ tự hoặc thứ hạng theo một tiêu chí nhất định.
"rank table" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rank table" nghĩa tiếng Việt là "bảng cấp số". Bảng cấp số giúp sắp xếp theo thứ tự hoặc thứ hạng.
Phát âm "rank table" như thế nào?
"rank table" có phiên âm IPA /ræŋk ˈteɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rank table"?
Các học sinh được xếp hạng trong bảng cấp số dựa trên điểm số của họ. — The students were listed in the rank table according to their scores.