The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng chứng quan trọng tiếng Anh là gì?

bằng chứng quan trọng tiếng Anh là crucial evidence /ˈkruːʃəl ˈɛvɪdəns/. Bằng chứng quan trọng là những chứng cứ then chốt, có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định trong một vụ án hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "bằng chứng quan trọng" tiếng Anh là "crucial evidence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crucial evidence

Danh từ
/ˈkruːʃəl ˈɛvɪdəns/

Ví dụ câu với bằng chứng quan trọng / crucial evidence

  1. 1

    Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng trong vụ án.

    The police found crucial evidence in the case.

  2. 2

    Bằng chứng quan trọng này có thể thay đổi toàn bộ hướng điều tra.

    This crucial evidence could change the entire direction of the investigation.

Ghi chú dùng từ bằng chứng quan trọng

Bằng chứng quan trọng là loại chứng cứ có ảnh hưởng lớn. Các từ liên quan: 'evidence' (bằng chứng), 'key' (chìa khóa, then chốt), 'significant' (có ý nghĩa lớn).

Video minh hoạ bằng chứng quan trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng chứng quan trọng

Câu hỏi thường gặp về "bằng chứng quan trọng"

Bằng chứng quan trọng tiếng Anh là gì?

Bằng chứng quan trọng tiếng Anh là "crucial evidence" (danh từ), nghĩa là: Bằng chứng quan trọng là những chứng cứ then chốt, có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoặc quyết định trong một vụ án hoặc tình huống.

"crucial evidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crucial evidence" nghĩa tiếng Việt là "bằng chứng quan trọng". Bằng chứng quan trọng là loại chứng cứ có ảnh hưởng lớn.

Phát âm "crucial evidence" như thế nào?

"crucial evidence" có phiên âm IPA /ˈkruːʃəl ˈɛvɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crucial evidence"?

The police found crucial evidence in the case. — Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng trong vụ án.