The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bằng đại học chính quy tiếng Anh là gì?

bằng đại học chính quy tiếng Anh là regular university degree /ˈrɛgjələr ˌjunəˈvɜrsəti dɪˈgri/. Bằng cấp chính quy do các trường đại học cấp sau khi sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo chính quy.

Hình minh hoạ "bằng đại học chính quy" tiếng Anh là "regular university degree"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

regular university degree

Danh từ
/ˈrɛgjələr ˌjunəˈvɜrsəti dɪˈgri/

Ví dụ câu với bằng đại học chính quy / regular university degree

  1. 1

    Anh ấy đã nhận bằng đại học chính quy về kỹ thuật.

    He obtained a regular university degree in engineering.

  2. 2

    Chứng chỉ này yêu cầu bạn có bằng đại học chính quy.

    This certificate requires a regular university degree.

Ghi chú dùng từ bằng đại học chính quy

Bằng đại học chính quy là bằng cấp chính thức sau khi tốt nghiệp đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bằng cao đẳng' (associate degree), 'bằng thạc sĩ' (master's degree), và 'bằng tiến sĩ' (doctoral degree).

Video minh hoạ bằng đại học chính quy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bằng đại học chính quy

Câu hỏi thường gặp về "bằng đại học chính quy"

Bằng đại học chính quy tiếng Anh là gì?

Bằng đại học chính quy tiếng Anh là "regular university degree" (danh từ), nghĩa là: Bằng cấp chính quy do các trường đại học cấp sau khi sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo chính quy.

"regular university degree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"regular university degree" nghĩa tiếng Việt là "bằng đại học chính quy". Bằng đại học chính quy là bằng cấp chính thức sau khi tốt nghiệp đại học.

Phát âm "regular university degree" như thế nào?

"regular university degree" có phiên âm IPA /ˈrɛgjələr ˌjunəˈvɜrsəti dɪˈgri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "regular university degree"?

He obtained a regular university degree in engineering. — Anh ấy đã nhận bằng đại học chính quy về kỹ thuật.